family elephantidae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: family Elephantidae) - Họ Voi: "family Elephantidae" một danh từ riêng trong phân loại sinh học, chỉ một họ động vật lớn nhất trên cạn, bao gồm tất cả các loài voi còn tồn tại (voi châu Phi voi châu Á) cũng như các loài voi đã tuyệt chủng. Từ này không có nghĩa thông thường ngoài ngữ cảnh khoa học.

dụ sử dụng
  • (Họ Voi bao gồm voi châu Phi voi châu Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Voi để hiểu về sự tiến hóa của chúng.)
  • (Tất cả các thành viên của họ Voi đều động vật ăn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family Elephantidae" thường được dùng trong các bài viết học thuật, sách giáo khoa sinh học, hoặc tài liệu về động vật học.
    • The classification of the family Elephantidae has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại họ Voi đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
  • Có thể kết hợp với từ "extinct" (tuyệt chủng) để chỉ các loài voi đã biến mất.
    • The woolly mammoth is an extinct member of the family Elephantidae. (Voi ma mút lông xoăn một thành viên đã tuyệt chủng của họ Voi.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephant (danh từ): voi (một loài trong họ Voi).
    • The elephant is the largest land animal. (Voi động vật trên cạn lớn nhất.)
  • Elephantine (tính từ): thuộc về voi, to lớn, nặng nề.
    • The elephantine footsteps shook the ground. (Những bước chân nặng nề như voi làm rung chuyển mặt đất.)
  • Proboscidea (danh từ): bộ Voi, cấp phân loại cao hơn họ Voi.
Từ đồng nghĩa
  • Elephant family: họ Voi (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Elephantidae (không "family"): tên khoa học ngắn gọn của họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family Elephantidae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "family Elephantidae".